thu liễm
Định nghĩa
Động từ:
- Thu nhỏ lại, co lại: "thu liễm" chỉ hành động hoặc trạng thái co rút, thu hẹp phạm vi, kích thước hoặc mức độ của một vật, hiện tượng.
- Giữ lại, không thải ra: Trong y học, "thu liễm" mô tả tác dụng làm se, giữ lại chất lỏng hoặc ngăn chặn sự bài tiết (ví dụ: thuốc có tính thu liễm).
Tính từ (dùng trong y học):
- Có tác dụng se, giữ lại: "thu liễm" được dùng để chỉ đặc tính của một số loại thuốc hoặc chất làm co mô, giảm tiết dịch.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Lá cây thu liễm lại khi trời lạnh. (Lá cây co nhỏ lại để giảm thoát hơi nước trong thời tiết lạnh.)
- Thuốc này có tác dụng thu liễm, giúp cầm máu vết thương. (Loại thuốc này làm se mô, ngăn chảy máu.)
Tính từ:
- Chất thu liễm trong vỏ cây được dùng để chữa tiêu chảy. (Thành phần có tính se trong vỏ cây giúp giảm triệu chứng tiêu chảy.)
- Bác sĩ kê đơn thuốc thu liễm cho bệnh nhân bị viêm da tiết dịch. (Bác sĩ dùng thuốc có tác dụng se để điều trị vùng da bị chảy dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính thu liễm": đặc tính làm se hoặc co lại của một chất.
- Tính thu liễm của tanin giúp làm săn chắc da. (Tanin có khả năng làm se, giúp da đàn hồi hơn.)
"thu liễm khí": trong y học cổ truyền, chỉ việc giữ lại hoặc điều hòa năng lượng trong cơ thể.
- Bài thuốc này giúp thu liễm khí, tránh hao tán. (Bài thuốc hỗ trợ giữ năng lượng, ngăn mất mát quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Thu liễm (động từ): thu nhỏ, co lại — không có biến thể chính tả khác.
- Liễm (động từ, cổ): thu gom, cất giữ.
- Liễm tài sản vào kho. (Thu gom tài sản vào kho.)
Từ đồng nghĩa
- Co lại: thu nhỏ kích thước hoặc phạm vi.
- Se lại: làm cho mô hoặc chất lỏng cô đặc, giảm tiết.
- Cầm lại (trong y học): ngăn chặn sự chảy máu hoặc tiết dịch.
Thành ngữ liên quan
- Thu liễm khí huyết: trong y học cổ truyền, chỉ việc giữ lại và điều hòa máu và năng lượng.
- Sau khi sinh, phụ nữ cần thu liễm khí huyết để phục hồi sức khỏe. (Sau sinh, cần giữ và điều hòa máu và năng lượng để cơ thể hồi phục.)